Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • killer

    UK/ˈkɪlə/US/ˈkɪlɚ/

    A2

    kẻ sát nhân

    one that kills

  • 帅哥

    shuài gē

    Hán Việt soái ca

    chàng trai đẹp trai

    handsome guy; lady-killer