Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
happily
UK/ˈhæp.ɪ.li/US/ˈhæp.ə.li/
A2
một cách vui vẻ
in a fortunate manner
安居乐业
ān jū lè yè
Hán Việt an cư lạc nghiệp
sống an lành, làm việc hạnh phúc
to live in peace and work happily (idiom)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈhæp.ɪ.li/US/ˈhæp.ə.li/
A2
một cách vui vẻ
in a fortunate manner
ān jū lè yè
Hán Việt an cư lạc nghiệp
sống an lành, làm việc hạnh phúc
to live in peace and work happily (idiom)