Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • borrow

    UK/ˈbɒrəʊ/US/ˈbɑɹ.oʊ/

    động từ·A2·đã kiểm

    Mượn — bạn là người NHẬN, thứ đó đi VỀ PHÍA bạn.

    To take and use something belonging to someone else, intending to return it.

    Can I borrow your pen for a minute?

    borrow fromborrow money

    Tiếng Việt dùng chung chữ "mượn" cho cả hai chiều, nên đây là lỗi rất phổ biến. Nhớ theo hướng đi: I borrow FROM you (về phía tôi), I lend TO you (về phía bạn).

  • jiè

    Hán Việt

    mượn

    to lend; to borrow

  • zhāi

    Hán Việt trích

    trích

    to take; to borrow

  • bank

    danh từ·A1

    ngân hàng

    a business where people keep their money, borrow money, etc., or the building where such a business operates —often used before another noun

    Our paychecks are deposited in/into the bank automatically.