Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • upstairs

    UK/ˌʌpˈstɛəz/US/ˌʌpˈstɛɹz/

    A2

    tầng trên

  • 上楼

    shàng lóu

    Hán Việt thượng lầu

    lên lầu

    to go upstairs

  • 楼上

    lóu shàng

    Hán Việt lầu thượng

    tầng trên

    upstairs; (Internet slang) previous poster in a forum thread