Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • uncomfortable

    UK/ʌnˈkʌmf.tə.bl̩/US/ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/

    A2

    khó chịu

  • 觉得

    jué de

    Hán Việt giác đắc

    cảm thấy

    to think that ...; to feel that ...; to feel (uncomfortable etc)

  • glare

    UK/ɡlɛə/US/ɡlɛɚ/

    B2

    ánh sáng chói

    to shine with a harsh uncomfortably brilliant light

  • uncomfortably

    B2

    một cách khó chịu