Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • survive

    UK/səˈvaɪv/US/sɚˈvaɪv/

    A2

    sống sót

  • 生存

    shēng cún

    Hán Việt sinh tồn

    sự sống còn

    to exist; to survive

  • 优胜劣汰

    yōu shèng liè tài

    sự cạnh tranh tự nhiên

    survival of the fittest (idiom)

  • survival

    B1

    sự sống còn