Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wedding
US/ˈwɛdɪŋ/
A2
đám cưới
喜事
xǐ shì
Hán Việt hỉ sự
sự kiện vui
happy occasion; wedding
婚姻
hūn yīn
hôn nhân
matrimony; wedding
婚礼
hūn lǐ
lễ cưới
wedding ceremony; wedding
wed
B2
thứ Tư
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈwɛdɪŋ/
A2
đám cưới
xǐ shì
Hán Việt hỉ sự
sự kiện vui
happy occasion; wedding
hūn yīn
hôn nhân
matrimony; wedding
hūn lǐ
lễ cưới
wedding ceremony; wedding
B2
thứ Tư