Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • trick

    US/tɹɪk/

    A2

    mẹo

  • tricky

    B2

    khó nhằn

  • shuàn

    chần

    to rinse; to trick

  • zhāo

    Hán Việt trứ

    đang

    (chess) move; trick

  • 圈套

    quān tào

    cái bẫy

    trap; snare; trick

  • 手法

    shǒu fǎ

    Hán Việt thủ pháp

    kỹ thuật

    technique; trick

  • 把戏

    bǎ xì

    Hán Việt bã hí

    mánh khóe

    acrobatics; jugglery; trick; ploy

  • deceit

    danh từ·C1

    sự lừa dối

    dishonest behavior : behavior that is meant to fool or trick someone

    He achieved his goals through lies and (a web of) deceit.

  • stricken

    US/ˈstɹɪkən/

    B1

    bị ảnh hưởng