Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • treasure

    US/ˈtɹɛʒɚ/

    A2

    kho báu

  • 国宝

    guó bǎo

    Hán Việt quốc bảo

    bảo vật quốc gia

    national treasure

  • 宝贝

    bǎo bèi

    Hán Việt bảo buổi

    cưng ơi

    treasured object; treasure

  • 爱惜

    ài xī

    yêu thương

    to cherish; to treasure

  • 爱护

    ài hù

    chăm sóc

    to cherish; to treasure

  • 珍惜

    zhēn xī

    Hán Việt trân tiếc

    hãy trân trọng

    to treasure; to value