Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • simply

    US/ˈsɪmpli/

    A2

    đơn giản là

  • 决不

    jué bù

    Hán Việt quyết bất

    không bao giờ

    not at all; simply (can) not

  • 只是

    zhǐ shì

    Hán Việt chỉ thị

    chỉ là

    merely; only; just; nothing but; simply

  • 就是

    jiù shì

    chính là

    exactly; precisely; only; simply; just

  • 简直

    jiǎn zhí

    thật là

    simply; really

  • 索性

    suǒ xìng

    Hán Việt sách tính

    thôi thì

    you might as well (do it); simply