Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scream
UK/skɹiːm/US/skɹim/
A2
tiếng la hét
呼啸
hū xiào
tiếng gầm rú
to whistle; to scream; to whiz
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/skɹiːm/US/skɹim/
A2
tiếng la hét
hū xiào
tiếng gầm rú
to whistle; to scream; to whiz