Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pretend

    US/pɹiˈtɛnd/

    A2

    giả vờ

  • 假装

    jiǎ zhuāng

    giả vờ

    to feign; to pretend

  • 冒充

    mào chōng

    Hán Việt mạo sung

    giả mạo

    to feign; to pretend to be