Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • attack

    US/əˈtæk/

    động từ·A2

    cuộc tấn công

    to set upon or work against forcefully

    He attacked the guard with a knife.

  • 攻击

    gōng jī

    cuộc tấn công

    to attack; to accuse

  • 袭击

    xí jī

    cuộc tấn công

    attack (esp. surprise attack); raid

  • 进攻

    jìn gōng

    Hán Việt tiến công

    tấn công

    to attack; to assault

  • cover

    US/ˈkʌvɚ/

    động từ·A1

    bìa

    to guard from attack

    The gardener covered the soil with mulch.

  • bombard

    động từ·B2

    bắn phá

    to attack (a place) with bombs, large guns, etc.

    The navy bombarded the shore.