Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
worse
UK/wɜːs/US/wɝs/
A2
tệ hơn
worsen
B2
trở nên tồi tệ hơn
雪上加霜
xuě shàng jiā shuāng
chuyện xui chồng chất
(idiom) to make matters even worse; to add insult to injury
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/wɜːs/US/wɝs/
A2
tệ hơn
B2
trở nên tồi tệ hơn
xuě shàng jiā shuāng
chuyện xui chồng chất
(idiom) to make matters even worse; to add insult to injury