Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wander
UK/ˈwɒndə/US/ˈwɑndɚ/
A2
lang thang
流浪
liú làng
lưu lạc
to drift about; to wander
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈwɒndə/US/ˈwɑndɚ/
A2
lang thang
liú làng
lưu lạc
to drift about; to wander