Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stuff

    US/stʌf/

    A2

    mấy thứ

  • stuffy

    C1

    ngột ngạt

  • stuffed

    B1

    nhồi

  • stuffily

    C1

    ngột ngạt

  • stuffiness

    C1

    cảm giác ngột ngạt

  • tián

    Hán Việt điền

    điền

    to fill or stuff; (of a form etc) to fill in

  • liào

    Hán Việt liệu

    nguyên liệu

    material; stuff