Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
silver
UK/ˈsɪl.və/US/ˈsɪl.vɚ/
A2
bạc
silverware
B2
đồ dùng bằng bạc
银
yín
Hán Việt ngân
bạc
silver; silver-colored
银牌
yín pái
Hán Việt ngân bài
huy chương bạc
silver medal
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈsɪl.və/US/ˈsɪl.vɚ/
A2
bạc
B2
đồ dùng bằng bạc
yín
Hán Việt ngân
bạc
silver; silver-colored
yín pái
Hán Việt ngân bài
huy chương bạc
silver medal