Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • forest

    UK/ˈfɒɹɪst/US/ˈfɔɹəst/

    A2

    rừng

    a dense growth of trees and underbrush covering a large tract

  • forestry

    B2

    lâm nghiệp

  • 森林

    sēn lín

    Hán Việt chùm lâm

    rừng

    forest

  • 火灾

    huǒ zāi

    Hán Việt hoả tai

    cháy

    serious fire (in a city or a forest etc)

  • rainforest

    B1

    rừng mưa nhiệt đới

  • deforestation

    B2

    phá rừng