Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
west
A2
phía tây
western
UK/ˈwɛstən/US/ˈwɛstɚn/
B2
phương Tây
westward
B1
về phía tây
西
Xī
Hán Việt tây
tây
the West; abbr. for Spain 牙
东西
dōng xī
Hán Việt đang tây
đồ đạc
east and west
安宁
Ān níng
Hán Việt an trữ
an Ninh
Anning District of Lanzhou City 兰州市, Gansu; Anning City, to the west of Kunming 明, Yunnan
西方
Xī fāng
Hán Việt tây phương
phương Tây
the West; the Occident
西边
xī biān
Hán Việt tây biên
phía tây
west; west side
northwest
B1
tây bắc
southwest
B1
phía tây nam
northwestern
B1
phía tây bắc