Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tourist
A2
khách du lịch
旅客
lǚ kè
Hán Việt lữ khách
hành khách
traveler; tourist
景点
jǐng diǎn
Hán Việt cảnh điểm
điểm tham quan
tourist attraction; scenic spot
游人
yóu rén
khách du lịch
a tourist
游客
yóu kè
du khách
traveler; tourist