Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tour

    A2

    chuyến tham quan

  • tourism

    B1

    du lịch

  • tourist

    A2

    khách du lịch

  • tournament

    B1

    giải đấu

  • 出游

    chū yóu

    đi du lịch

    to go on a tour; to have an outing

  • 参观

    cān guān

    Hán Việt tham quan

    tham quan

    to look around; to tour

  • 导游

    dǎo yóu

    hướng dẫn viên du lịch

    tour guide; guidebook

  • 游览

    yóu lǎn

    tham quan

    to go sightseeing; to tour

  • 观光

    guān guāng

    Hán Việt quan quang

    du lịch

    to tour; sightseeing

  • ecotourism

    C2

    du lịch sinh thái