Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • toe

    A2

    ngón chân

  • toenail

    B2

    móng chân

  • 一身

    yī shēn

    Hán Việt nhất thân

    toàn thân

    whole body; from head to toe

  • 指头

    zhǐ tou

    Hán Việt chỉ đầu

    ngón tay

    finger; toe

  • grinning

    US/ˈɡɹɪnɪŋ/

    cười toe toét

  • tiptoe

    B2

    đi nhón chân