Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tip
A2
mẹo
tiptoe
B2
đi nhón chân
末
mò
Hán Việt mạt
cuối cùng
tip; end
梢
shāo
ngọn
tip of branch
小费
xiǎo fèi
Hán Việt tiểu phí
tiền boa
tip; gratuity
尖端
jiān duān
Hán Việt tiêm đoan
tiên tiến
sharp pointed end; the tip
multiple
B2
nhiều
multiply
B2
nhân
stipulate
C2
quy định
stipulation
C2
điều khoản
antipollution
B2
chống ô nhiễm