Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • timetable

    A2

    lịch trình

  • 时间表

    shí jiān biǎo

    Hán Việt thì gian biểu

    lịch trình

    schedule; timetable