Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tidy

    A2

    gọn gàng

  • 收拾

    shōu shi

    Hán Việt thu thập

    dọn dẹp

    to put in order; to tidy up

  • 整理

    zhěng lǐ

    Hán Việt chỉnh lí

    tổng hợp

    to arrange; to tidy up

  • 整顿

    zhěng dùn

    Hán Việt chỉnh đốn

    chấn chỉnh

    to tidy up; to reorganize

  • 清理

    qīng lǐ

    Hán Việt thanh lí

    dọn dẹp

    to clear up; to tidy up

  • untidy

    B1

    bừa bộn