Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
thief
A2
kẻ trộm
贼
zéi
Hán Việt tặc
kẻ trộm
thief; traitor
小偷
xiǎo tōu
kẻ trộm
thief
小偷儿
xiǎotōur5
kẻ trộm
Thief
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
kẻ trộm
zéi
Hán Việt tặc
kẻ trộm
thief; traitor
xiǎo tōu
kẻ trộm
thief
xiǎotōur5
kẻ trộm
Thief