Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • textbook

    A2

    sách giáo khoa

  • 生词

    shēng cí

    Hán Việt sinh từ

    từ mới

    new word (in textbook); word that is unfamiliar or not yet studied

  • 课本

    kè běn

    Hán Việt khoá bản

    sách giáo khoa

    textbook

  • 通用

    tōng yòng

    Hán Việt thông dụng

    chung

    to use anywhere, anytime (card, ticket etc); to be used by everyone (language, textbook etc)