Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
surname
A2
họ
丁
Dīng
Hán Việt đinh
đinh
surname Ding
三
Sān
Hán Việt tam
ba
surname San
丑
Chǒu
Hán Việt sửu
sửu
surname Chou
业
Yè
Hán Việt nghiệp
ngành
surname Ye
东
Dōng
Hán Việt đang
đông
surname Dong
严
Yán
Hán Việt nghiêm
nghiêm
surname Yan
乐
Lè
Hán Việt lạc
niềm vui
surname Le
乘
Chéng
Hán Việt thặng
lên
surname Cheng
也
Yě
Hán Việt dã
cũng
surname Ye
于
Yú
Hán Việt vu
vào
surname Yu
井
Jǐng
Hán Việt tỉnh
giếng
Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy; surname Jing
付
Fù
Hán Việt phó
thanh toán
surname Fu
仰
Yǎng
Hán Việt ngưỡng
nhìn lên
surname Yang
任
Rén
Hán Việt nhậm
nhiệm
surname Ren; Ren County 任县 in Hebei
修
Xiū
Hán Việt tu
sửa
surname Xiu
元
Yuán
Hán Việt nguyên
yuan
surname Yuan; the Yuan or Mongol dynasty (1279-1368)
党
Dǎng
đảng
surname Dang
全
Quán
Hán Việt toàn
toàn bộ
surname Quan
关
Guān
Hán Việt quan
đóng
surname Guan
冷
Lěng
Hán Việt lạnh
lạnh
surname Leng
刀
Dāo
Hán Việt đao
con dao
surname Dao
利
Lì
Hán Việt lợi
lợi
surname Li
别
Bié
Hán Việt biết
đừng
surname Bie
剪
Jiǎn
Hán Việt tiện
cắt
surname Jian
力
Lì
Hán Việt lực
lực
surname Li
加
Jiā
Hán Việt gia
thêm
Canada (abbr. for 大); surname Jia
包
Bāo
Hán Việt bao
túi
surname Bao
区
Oū
Hán Việt khu
quận
surname Ou
单
Shàn
Hán Việt đơn
đơn
surname Shan