Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • suitcase

    A2

    chiếc vali

  • 箱子

    xiāng zi

    Hán Việt rương tí

    hộp

    suitcase; chest

  • 行李箱

    xíng li xiāng

    Hán Việt hàng lí rương

    valy

    suitcase; baggage compartment

  • baggage

    danh từ·B1

    hành lý

    the bags, suitcases, and personal things that a person carries when traveling : luggage

    Please collect your baggage.