Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • strategy

    A2

    chiến lược

  • 两手

    liǎng shǒu

    Hán Việt lưỡng thủ

    hai tay

    one's two hands; two prongs (of a strategy)

  • 战略

    zhàn lu:è

    Hán Việt chiến lược

    chiến lược

    strategy

  • 策略

    cè lu:è

    Hán Việt sách lược

    chiến lược

    strategy; tactics; crafty; adroit