Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
staff
A2
nhân viên
人员
rén yuán
Hán Việt nhân viên
nhân sự
staff; crew
参谋
cān móu
Hán Việt tham mưu
tham mưu
staff officer; to give advice
员工
yuán gōng
Hán Việt viên công
nhân viên
staff; personnel
棍棒
gùn bàng
Hán Việt côn vổng
gậy gộc
club; staff
编制
biān zhì
Hán Việt biên chế
soạn thảo
to establish (a unit or department); staffing structure (excluding temporary and casual staff)
职员
zhí yuán
Hán Việt chức viên
nhân viên
office worker; staff member
职工
zhí gōng
Hán Việt chức công
người lao động
workers; staff
裁员
cái yuán
Hán Việt trài viên
cắt giảm nhân sự
to cut staff; to lay off employees