Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stadium

    A2

    sân vận động

  • 球场

    qiú chǎng

    Hán Việt cầu trường

    sân bóng

    stadium; sports ground

  • 体育场

    tǐ yù chǎng

    Hán Việt thể dục trường

    sân vận động

    stadium