Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
someday
A2
một ngày nào đó
日后
rì hòu
Hán Việt nhật hậu
sau này
sometime; someday (in the future)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
một ngày nào đó
rì hòu
Hán Việt nhật hậu
sau này
sometime; someday (in the future)