Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
soap
A2
xà phòng
块
kuài
Hán Việt khối
khối
lump; chunk; piece; classifier for pieces of cloth, cake, soap etc
泡沫
pào mò
Hán Việt bàu mượt
bọt
foam; (soap) bubble
肥皂
féi zào
xà phòng
soap
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
xà phòng
kuài
Hán Việt khối
khối
lump; chunk; piece; classifier for pieces of cloth, cake, soap etc
pào mò
Hán Việt bàu mượt
bọt
foam; (soap) bubble
féi zào
xà phòng
soap