Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
snack
A2
món ăn vặt
小吃
xiǎo chī
Hán Việt tiểu khật
đồ ăn vặt
snack; refreshments
快餐
kuài cān
thức ăn nhanh
fast food; snack
零食
líng shí
đồ ăn vặt
between-meal nibbles; snacks
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
món ăn vặt
xiǎo chī
Hán Việt tiểu khật
đồ ăn vặt
snack; refreshments
kuài cān
thức ăn nhanh
fast food; snack
líng shí
đồ ăn vặt
between-meal nibbles; snacks