Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • skating

    A2

    trượt băng

  • 滑冰

    huá bīng

    Hán Việt gột băng

    trượt băng

    to skate; skating

  • skate

    A2

    trượt ván