Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sightseeing

    A2

    tham quan

  • 游览

    yóu lǎn

    tham quan

    to go sightseeing; to tour

  • 观光

    guān guāng

    Hán Việt quan quang

    du lịch

    to tour; sightseeing