Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
shut
A2
đóng
shutters
US/ˈʃʌtɚz/
cửa chớp
关闭
guān bì
Hán Việt quan bế
đóng
to close; to shut (a window etc); (of a shop, school etc) to shut down
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
đóng
US/ˈʃʌtɚz/
cửa chớp
guān bì
Hán Việt quan bế
đóng
to close; to shut (a window etc); (of a shop, school etc) to shut down