Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shine

    A2

    tỏa sáng

  • zhào

    Hán Việt chiếu

    theo

    variant of 照; to shine

  • 发光

    fā guāng

    Hán Việt phát quang

    phát sáng

    to emit light; to shine; to glow; to glisten; to be luminous

  • 明亮

    míng liàng

    sáng sủa

    bright; shining

  • 照耀

    zhào yào

    chiếu sáng

    to shine; to illuminate

  • glare

    UK/ɡlɛə/US/ɡlɛɚ/

    B2

    ánh sáng chói

    to shine with a harsh uncomfortably brilliant light

  • bright

    US/bɹaɪt/

    tính từ·A1

    sáng sủa

    radiating or reflecting light : shining, sparkling

    a bright light

  • shining

    US/ˈʃaɪnɪŋ/

    lấp lánh

  • flickering

    US/ˈflɪkɚɪŋ/

    nhấp nháy

    moving or shining irregularly or unsteadily; also : uncertain and feeble

  • glittering

    US/ˈɡlɪtɚɪŋ/

    lấp lánh

    shining with many bright points of light

  • outshine

    B2

    vượt trội hơn

  • sunshine

    US/ˈsʌnˌʃaɪn/

    A1

    ánh nắng