Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shall

    A2

    phải

  • shallow

    B1

    cạn

  • jiāng

    Hán Việt tướng

    sẽ

    will; shall

  • 将要

    jiāng yào

    Hán Việt tướng yếu

    sắp tới

    will; shall

  • 就要

    jiù yào

    sắp rồi

    will; shall