Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scissors

    A2

    kéo

  • 剪刀

    jiǎn dāo

    Hán Việt tiện đao

    kéo

    scissors

  • 剪子

    jiǎn zi

    Hán Việt tiện tí

    kéo

    clippers; scissors