Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sample

    A2

    ví dụ

  • 品尝

    pǐn cháng

    thưởng thức

    to taste a small amount; to sample

  • 标本

    biāo běn

    Hán Việt bêu bản

    mẫu vật

    specimen; sample; the root cause and symptoms of a disease

  • 样品

    yàng pǐn

    Hán Việt dạng phẩm

    mẫu

    sample; specimen