Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rope

    A2

    dây thừng

  • 绳子

    shéng zi

    Hán Việt thằng tí

    dây thừng

    cord; string; rope

  • bind

    động từ·B2

    gắn

    to tie or wrap (something) with rope, string, etc.

    She bound her hair in a ponytail.

  • cable

    danh từ·B2

    dây cáp

    a thick, strong rope made of wires that are twisted together

    The bridge is held up by cables.

  • proper

    UK/ˈpɹɒpə/US/ˈpɹɑpɚ/

    A2

    đúng

  • improper

    B1

    không đúng

  • properly

    UK/ˈpɹɒpəli/US/ˈpɹɑpɚli/

    B1

    đúng cách

  • property

    UK/ˈpɹɒp.ə.ti/US/ˈpɹɑpɚti/

    B1

    tính chất

  • tightrope

    B2

    dây thăng bằng

  • improperly

    B2

    không đúng cách