Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
reunion
A2
buổi họp mặt
团圆
tuán yuán
Hán Việt đoàn viên
sum họp
to have a reunion
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
buổi họp mặt
tuán yuán
Hán Việt đoàn viên
sum họp
to have a reunion