Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rating

    A2

    đánh giá

  • tỷ lệ

    rate; frequency

  • 利率

    lì lǜ

    lãi suất

    interest rates

  • 汇率

    huì lǜ

    tỷ giá hối đoái

    exchange rate

  • 流量

    liú liàng

    lưu lượng truy cập

    flow rate; throughput of passengers; volume of traffic; (hydrology) discharge

  • 进度

    jìn dù

    Hán Việt tiến độ

    tiến độ

    rate of progress

  • 速度

    sù dù

    Hán Việt tốc độ

    tốc độ

    speed; rate

  • rate

    A2

    tỷ lệ

  • grating

    US/ˈɡɹeɪtɪŋ/

    lưới

    a wooden or metal lattice used to close or floor an opening

  • exhilarating

    C1

    khiến người ta phấn chấn