Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
quit
A2
thoát
quite
A2
khá
quitted
đã nghỉ việc
quitting
US/ˈkwɪtɪŋ/
ngừng làm việc
很
hěn
rất
(adverb of degree); quite
好久
hǎo jiǔ
Hán Việt háo cửu
lâu lắm rồi
quite a while
好多
hǎo duō
Hán Việt háo đa
rất nhiều
many; quite a lot
equity
B2
vốn chủ sở hữu
mosquito
B1
muỗi
antiquity
danh từ·C1
thời cổ đại
ancient times
Greek/Roman antiquity