Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pull

    A2

    kéo

  • pullover

    B1

    áo len cổ tròn

  • yǐn

    Hán Việt dẫn

    trích dẫn

    to draw (e.g. a bow); to pull

  • chōu

    Hán Việt trừu

    hút

    to draw out; to pull out from in between

  • Hán Việt lấp

    kéo

    to pull; to play (a bowed instrument)

  • Hán Việt bạt

    rút

    to pull up; to pull out

  • qiān

    kéo

    to lead along; to pull (an animal on a tether)

  • 停车

    tíng chē

    Hán Việt đình xa

    đỗ xe

    to pull up (stop one's vehicle); to park

  • 引入

    yǐn rù

    Hán Việt dẫn nhập

    giới thiệu

    to draw into; to pull into

  • 拉开

    lā kāi

    Hán Việt lấp khai

    kéo ra

    to pull open; to pull apart

  • 攀登

    pān dēng

    leo núi

    to climb; to pull oneself up

  • 收缩

    shōu suō

    co lại

    to pull back; to shrink

  • 齐心协力

    qí xīn xié lì

    Hán Việt tày tâm hiếp lực

    đoàn kết, chung tay

    to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together

  • chariot

    danh từ·B1

    xe ngựa

    a carriage with two wheels that was pulled by horses and was raced and used in battle in ancient times

    a chariot race