Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pronunciation

    A2

    cách phát âm

  • 语音

    yǔ yīn

    Hán Việt ngữ âm

    giọng nói

    speech sounds; pronunciation

  • 读音

    dú yīn

    Hán Việt độc âm

    cách phát âm

    pronunciation; literary (rather than colloquial) pronunciation of a Chinese character