Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pill

    A2

    viên thuốc

  • pillow

    UK/ˈpɪ.ləʊ/US/ˈpɪloʊ/

    B1

    gối

  • pillowcase

    B2

    vỏ gối

  • 药片

    yào piàn

    Hán Việt dược phiến

    viên nén

    a (medicine) pill or tablet

  • spill

    A2

    vụ tràn