Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • perhaps

    A2

    có lẽ

  • huò

    Hán Việt hoặc

    hoặc

    maybe; perhaps

  • 也许

    yě xǔ

    Hán Việt dã hứa

    có lẽ

    perhaps; maybe

  • 或者

    huò zhě

    hoặc

    or; possibly; maybe; perhaps

  • 或许

    huò xǔ

    Hán Việt hoặc hứa

    có lẽ

    perhaps; maybe

  • maybe

    US/ˈmeɪbi/

    A1

    có lẽ

    perhaps